Trang chủ/Đào tạo & Coaching/Chương trình lãnh đạo
Chương trình lãnh đạo

NextGen CEO: chương trình đào tạo giám đốc điều hành thế hệ mới

Chương trình trực tuyến 40 buổi giúp lãnh đạo nhìn doanh nghiệp như một hệ thống, liên kết chiến lược với vận hành, chuẩn hóa nền tảng quản trị và ứng dụng AI vào điều hành.

Hình thứcTrực tuyến (online)
Thời lượng40 buổi, ít nhất 3 giờ/buổi
Cấu trúc34 buổi học và 6 buổi workshop
Đối tượngCEO, lãnh đạo cấp cao, đội ngũ kế cận
Tổng quan

Lãnh đạo, quản trị và vận hành trong một hệ thống

Chương trình NextGen CEO của John&Partners giúp nhà lãnh đạo, quản lý cấp cao và đội ngũ kế cận tiếp cận các khung tư duy, công cụ và phương pháp quản trị, gắn với thực tiễn vận hành doanh nghiệp tại Việt Nam.

Đọc thêm

Điểm đặc biệt là sự kết hợp giữa tư duy chiến lược và thực hành tối ưu vận hành (Operational Excellence). Nội dung được tham chiếu từ các chuẩn mực phổ biến về quản trị và vận hành, kết hợp kinh nghiệm thực tiễn từ nhiều ngành tại Việt Nam và khu vực.

Cấu trúc 6 tầng nội dung

Thay vì dừng ở lý thuyết, học viên đi qua một hệ thống nội dung nhiều tầng, từ tư duy cốt lõi đến công cụ điều hành hằng ngày.

01Tư duy (11 buổi)

Tối ưu vận hành, bản đồ các lĩnh vực, các trụ cột triển khai, tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi và mô hình kinh doanh tối ưu.

02Chiến lược (5 buổi)

Chẩn đoán bối cảnh, Hoshin Kanri, X-Matrix, thư viện chiến lược, kế hoạch tổng thể (master plan) và giám sát thực thi.

03Hệ thống (6 buổi)

Hệ thống đo lường KPI, OKR, khung năng lực và quản trị tài chính doanh nghiệp.

04Quy trình (2 buổi)

Bản đồ quy trình, SIPOC, lưu đồ, làn bơi và bộ tài liệu SOP, WI, TSG, OPL.

05Vận hành và kỹ năng (8 buổi)

Đàm phán, giải quyết vấn đề, giao tiếp và truyền thông, quản trị dự án trên 1 trang giấy (OPPM).

06Ứng dụng AI (2 buổi)

Hiểu đúng AI, xác định cơ hội theo khung 4C, lộ trình triển khai 90 ngày và ứng dụng theo lĩnh vực.

Chương trình dành cho ai

Phù hợp với người đang chịu trách nhiệm điều hành và doanh nghiệp đang cần chuẩn hóa hệ thống để tăng trưởng.

CEO, Founder, chủ doanh nghiệp cần một khung điều hành rõ ràng: chiến lược, KPI/OKR, quy trình, dự án.
Tổng giám đốc, phó tổng giám đốc, giám đốc khối hoặc trung tâm phụ trách triển khai mục tiêu năm, quý và liên kết liên phòng ban.
Lãnh đạo kế cận C-suite (Head, Director) chuẩn bị nhận vai trò cao hơn, cần tư duy hệ thống và kỷ luật thực thi.
COO, CFO, CHRO, CCO cần chuẩn hóa chỉ số điều hành, quy trình lõi và cơ chế rà soát.
Doanh nghiệp đang tăng trưởng, mở rộng chi nhánh, thị trường, sản phẩm và cần giảm ma sát vận hành.
SME và doanh nghiệp có quy trình lặp lại (sản xuất, dịch vụ, bán lẻ, logistics, công nghệ) muốn tối ưu chi phí, chất lượng, tốc độ.
Tổ chức đang lập hoặc kích hoạt chiến lược (OKR/KPI, X-Matrix, master plan) và muốn có lịch điều hành rõ ràng.
Đơn vị cần chuẩn hóa tài liệu (SIPOC, lưu đồ, làn bơi, SOP, WI, TSG, OPL) ở mức thiết kế và vận hành cơ bản.
Doanh nghiệp chuẩn bị nhượng quyền, M&A, liên doanh cần nâng độ chín hệ thống để dễ nhân rộng và đánh giá.

Nội dung chính: 6 phần, 34 buổi học

Mỗi phần gồm một hoặc nhiều chuyên đề; mỗi buổi có đầu ra cụ thể để áp dụng ngay tại doanh nghiệp. Mở từng buổi để xem chi tiết.

Phần 1. Tư duy (11 buổi)

Tư duy tối ưu vận hành, tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi và mô hình kinh doanh tối ưu.

01Buổi 1. Tổng quan về tối ưu vận hành (Operational Excellence)Tư duy tối ưu vận hành (4 buổi)
  • Phân định hoạt động tạo giá trị (VA) và không tạo giá trị (NVA).
  • Lập bản đồ chuỗi giá trị theo hành trình cung ứng, phục vụ.
  • Phân tầng công việc theo VA/NVA để xác lập ưu tiên.
  • Liên kết chuỗi giá trị với chiến lược và nhu cầu khách hàng.
  • Đánh giá tác động tới chi phí, thời gian, chất lượng; xác định điểm đo tối thiểu.
02Buổi 2. Tư duy theo các lĩnh vực trong tối ưu vận hành (bản đồ doanh nghiệp)Tư duy tối ưu vận hành (4 buổi)
  • Các lĩnh vực: chiến lược, quy trình, con người, chất lượng, công nghệ, đổi mới, bền vững.
  • Ma trận trạng thái Đỏ/Vàng/Xanh để nhận diện lệch pha trọng yếu.
  • Chọn 3 lĩnh vực ưu tiên gắn tác động tới khách hàng và dòng tiền.
  • Mục tiêu từng lĩnh vực và chỉ số rào chắn cần duy trì.
  • Quy định nội dung dừng, giảm để tập trung nguồn lực.
03Buổi 3. Tư duy theo các trụ cột triển khai (khung John&Partners)Tư duy tối ưu vận hành (4 buổi)
  • Tinh gọn (Lean): loại bỏ lãng phí trước khi tối ưu hóa.
  • Sáu Sigma: phân biệt triệu chứng và nguyên nhân gốc (5 Why ở mức lãnh đạo).
  • Chuỗi giá trị (Value Chain): quan sát đầu cuối, đồng bộ liên phòng ban bằng điểm đo chuẩn.
  • Đổi mới giá trị (Value Innovation): tạo khác biệt hữu ích, tránh đầu tư không hiệu quả.
  • AI tạo giá trị (Value AI): xây dựng tư duy sử dụng AI tạo giá trị.
  • Môi trường hiệu suất cao và trải nghiệm khách hàng: mục tiêu rõ, phản hồi nhanh, trải nghiệm nhất quán.
04Buổi 4. Kết nối tư duy với quyết định của CEOTư duy tối ưu vận hành (4 buổi)
  • Xác lập 01 Chỉ số Bắc Đẩu (NSM) và hệ chỉ số rào chắn bao phủ các lĩnh vực.
  • Bảng điều hành 1 trang: mục tiêu, chỉ số, vấn đề, hành động, trạng thái.
  • Escalation matrix (bảng phân vai, mức xử lý): trách nhiệm, thời hạn phản hồi, cấp phê duyệt.
  • Chuẩn hóa phân vai (RACI 1 dòng mỗi việc) để tránh chồng chéo.
  • Chu kỳ 2 tuần: thử nghiệm nhỏ, đo lường, chuẩn hóa; loại bỏ hoạt động kém giá trị.
05Buổi 5. Xây dựng tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi (VMS)Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi (2 buổi)
  • Khái niệm và vai trò của tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi.
  • Phương pháp viết tầm nhìn, sứ mệnh (1 - 2 câu) theo khung điền chuẩn.
  • Lựa chọn 3 - 5 giá trị cốt lõi phản ánh định hướng và văn hóa doanh nghiệp.
  • Chuẩn hóa giá trị thành hành vi quan sát được (nên làm, không nên làm).
  • Hoàn thiện bản nháp VMS 1 trang.
06Buổi 6. Liên kết VMS với mục tiêu và vận hànhTầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi (2 buổi)
  • Xác định Chỉ số Bắc Đẩu (NSM) phù hợp chiến lược và chỉ số rào chắn.
  • Phân rã mục tiêu (cascade) từ công ty xuống khối, phòng, đội.
  • Căn chỉnh OKR/KPI trọng yếu với VMS; loại bỏ chỉ số trùng lặp.
  • Kế hoạch truyền thông nội bộ: câu chuyện VMS, tài liệu 1 trang, quy trình hội nhập.
  • Tích hợp VMS vào tuyển dụng, đánh giá hiệu suất, ghi nhận và khen thưởng.
07Buổi 7. Khung hiện trạng và giả thuyết cải tiếnXây dựng mô hình kinh doanh tối ưu (5 buổi)
  • Bản đồ mô hình kinh doanh 1 trang (khách hàng, giá trị, kênh, doanh thu, chi phí) ở hiện tại.
  • Đối chiếu giá trị cung cấp với nhu cầu khách hàng theo phân khúc.
  • Rà soát danh mục sản phẩm, dịch vụ và khách hàng: vai trò, lợi nhuận, độ ưu tiên.
  • Rà soát chu trình từ khách tiềm năng đến thu tiền (lead to cash) để tìm nút thắt ảnh hưởng biên và dòng tiền.
  • Giả thuyết tối ưu (giá, kênh, mix, quy trình) kèm chỉ số kiểm chứng.
08Buổi 8. Khách hàng và kênh của doanh nghiệp hiện hữuXây dựng mô hình kinh doanh tối ưu (5 buổi)
  • Phân khúc theo giá trị và lợi nhuận; chân dung quyết định mua tại từng kênh.
  • Hành trình khách hàng, điểm chạm và chỗ rơi chuyển đổi, giữ chân.
  • Hiệu suất kênh hiện có (owned, đối tác, GT, MT, online); nguyên tắc phân bổ nguồn lực.
  • Tiếng nói khách hàng (NPS, CSAT, khiếu nại) gắn cải tiến dịch vụ, bán hàng.
  • Sáng kiến ngắn hạn cho 2 - 3 kênh ưu tiên, có chỉ số theo dõi.
09Buổi 9. Giá, doanh thu và đơn vị kinh doanhXây dựng mô hình kinh doanh tối ưu (5 buổi)
  • Quản trị doanh thu: bậc giá, gói, chiết khấu, khuyến mãi có kiểm soát.
  • Biên đóng góp theo SKU, kênh, khách hàng; ngưỡng can thiệp.
  • Ước lượng độ co giãn giá từ dữ liệu bán hàng; thử điều chỉnh có rào chắn rủi ro.
  • CAC, LTV và thời gian hoàn vốn ở mức đủ dùng cho doanh nghiệp đang vận hành.
  • Bảng độ nhạy (giá × chuyển đổi × chi phí) để ra quyết định giá, kênh.
10Buổi 10. Vận hành mô hình và năng lực hỗ trợXây dựng mô hình kinh doanh tối ưu (5 buổi)
  • Quy trình lõi một trang: bán, giao, thu; SLA và tiêu chuẩn chất lượng tối thiểu.
  • Quyết định tự làm, hợp tác hay thuê ngoài theo chi phí và rủi ro.
  • Năng lực cần củng cố: dữ liệu, BI, CRM, tồn kho, dịch vụ, báo cáo điều hành.
  • Rủi ro chính (thị trường, thực thi, pháp lý, dữ liệu) và biện pháp kiểm soát vừa đủ.
  • Dashboard điều hành 5 - 8 chỉ số: nguồn dữ liệu, tần suất cập nhật, chủ sở hữu.
11Buổi 11. Lộ trình tối ưu 90 ngày (triển khai có kiểm soát)Xây dựng mô hình kinh doanh tối ưu (5 buổi)
  • Danh mục 5 - 7 sáng kiến tối ưu: mục tiêu, chỉ số kết quả và rào chắn.
  • Thí điểm tại 1 đơn vị, chi nhánh hoặc kênh; tiêu chí mở rộng hay dừng.
  • Đánh giá doanh nghiệp hàng tháng, hàng quý: lịch xem xét, ma trận leo thang, quyền quyết định.
  • Chuẩn hóa kết quả thành SOP 1 trang; kế hoạch mở rộng theo giai đoạn.
  • Truyền thông và quản trị thay đổi: thông điệp, người chịu trách nhiệm, mốc thời gian.

Phần 2. Chiến lược (5 buổi)

Xây dựng và thực thi chiến lược doanh nghiệp.

12Buổi 1. Khung chiến lược và chẩn đoán bối cảnhXây dựng và thực thi chiến lược (5 buổi)
  • Đích đến 3 - 5 năm và mục tiêu 12 - 18 tháng, gắn VMS và NSM.
  • Phân tích PESTLE: xu hướng, rủi ro chính, kịch bản nếu thì.
  • Đánh giá vị thế với Five Forces, bản đồ định vị và lợi thế hiện có.
  • Chẩn đoán nội bộ theo 7M (Man, Machine, Method, Measurement, Material, Mother Nature, Money).
13Buổi 2. Hoshin Kanri và X-Matrix (thiết kế mục tiêu)Xây dựng và thực thi chiến lược (5 buổi)
  • Tổng quan Hoshin Kanri: từ trên xuống và catchball hai chiều.
  • Mục tiêu bứt phá (12 - 36 tháng) cùng chỉ số NSM, chỉ số dẫn dắt, chỉ số kết quả, rào chắn.
  • X-Matrix: mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, chủ sở hữu (độ đóng góp).
  • Phân rã xuống đơn vị; liên kết OKR/KPI; tránh quá tải sáng kiến.
14Buổi 3. Thư viện và lựa chọn chiến lượcXây dựng và thực thi chiến lược (5 buổi)
  • Thư viện chiến lược: tăng trưởng, giá và kênh, tối ưu vận hành, số hóa và AI, CX, đối tác và M&A, địa lý.
  • Phân loại ý tưởng: no-regret, options, big bets (ngắn, trung, dài hạn).
  • Chấm điểm phương án: hấp dẫn thị trường, lợi thế, khả thi, rủi ro, nguồn lực, thời gian tác động.
  • Chọn danh mục cân bằng giữa tác động nhanh và bền vững, rủi ro và lợi ích, thứ tự triển khai.
15Buổi 4. Kế hoạch tổng thể (master plan) và phân bổ nguồn lựcXây dựng và thực thi chiến lược (5 buổi)
  • Master plan: mục tiêu, mốc quý, phụ thuộc, ngân sách, nhân sự, KPI đích.
  • Cổng quyết định giữa các giai đoạn (stage-gate): tiêu chí tiếp tục, dừng; thí điểm trước khi mở rộng.
  • RACI và cơ chế phối hợp liên phòng ban; yêu cầu năng lực then chốt.
  • Hạ tầng dữ liệu và công nghệ hỗ trợ: báo cáo, theo dõi, tích hợp.
16Buổi 5. Vận hành và giám sát thực thiXây dựng và thực thi chiến lược (5 buổi)
  • Theo dõi X-Matrix: tiến độ sáng kiến, tác động chỉ số, cảnh báo lệch.
  • Đánh giá doanh nghiệp hàng tháng, hàng quý: lịch xem xét, ma trận leo thang, quyền quyết định.
  • Danh mục rủi ro và kế hoạch liên tục kinh doanh (risk register, BCP): giả định, ngưỡng kích hoạt, phương án dự phòng.
  • Truyền thông và thay đổi: câu chuyện thay đổi, bản đồ các bên liên quan, kế hoạch đào tạo và hỗ trợ áp dụng.

Phần 3. Hệ thống (6 buổi)

Đo lường KPI, OKR, khung năng lực và quản trị tài chính.

17Buổi 1. Thiết kế hệ chỉ số, đo lườngHệ thống đo lường KPI, OKR (2 buổi)
  • Chỉ số đích cấp công ty: Chỉ số Bắc Đẩu (North Star Metric) và nhóm chỉ số rào chắn.
  • Cây chỉ số (KPI tree) 4 góc nhìn: tài chính, khách hàng, quy trình, đội ngũ.
  • Phân loại chỉ số dẫn dắt và chỉ số kết quả; đặt ngưỡng Đỏ/Vàng/Xanh.
  • Chuẩn hóa dữ liệu: định nghĩa, nguồn, tần suất, chủ sở hữu (từ điển dữ liệu).
18Buổi 2. Triển khai KPI/OKR và nhịp điều hànhHệ thống đo lường KPI, OKR (2 buổi)
  • Viết mục tiêu rõ, đo được, có hạn; liên kết OKR với KPI theo cấp.
  • Phân rã mục tiêu từ công ty xuống khối, phòng, đội; tránh chồng chéo.
  • Bảng điều khiển 1 trang; lịch cập nhật tuần, tháng, quý.
  • Đánh giá doanh nghiệp hàng tháng, hàng quý: lịch xem xét, ma trận leo thang, quyền quyết định.
19Buổi 3. Thiết kế khung năng lựcHệ thống khung năng lực (2 buổi)
  • Năng lực cốt lõi cấp công ty, năng lực chức năng, năng lực lãnh đạo.
  • Cấp độ năng lực (4 - 5 bậc) kèm hành vi quan sát được.
  • Ánh xạ năng lực với vai trò, vị trí; tiêu chuẩn cho từng vị trí chủ chốt.
  • Liên kết năng lực với mục tiêu công việc và chỉ số đánh giá.
20Buổi 4. Vận hành khung năng lựcHệ thống khung năng lực (2 buổi)
  • Ứng dụng trong tuyển dụng, đánh giá định kỳ, lộ trình phát triển cá nhân.
  • Kế hoạch bồi dưỡng 70-20-10 cho vị trí trọng yếu.
  • Tiêu chuẩn bổ nhiệm, thăng tiến dựa trên mức năng lực.
  • Công cụ đánh giá: tự đánh giá, đánh giá chéo, đa chiều, phỏng vấn theo năng lực.
21Buổi 5. Bức tranh tài chính điều hànhQuản trị tài chính doanh nghiệp (2 buổi)
  • Đọc nhanh 3 báo cáo: kết quả kinh doanh, cân đối kế toán, lưu chuyển tiền tệ.
  • Biên lợi nhuận, cơ cấu chi phí cố định, biến đổi, điểm hòa vốn.
  • Quản trị dòng tiền: thu, chi, công nợ phải thu, phải trả; vòng quay tiền mặt.
  • Lập ngân sách năm, quý, phân bổ nguồn lực và theo dõi lệch kế hoạch.
22Buổi 6. Hiệu quả và rủi ro tài chínhQuản trị tài chính doanh nghiệp (2 buổi)
  • Quản trị vốn lưu động: tồn kho, công nợ, tiền mặt; giới hạn tín dụng khách hàng.
  • Đánh giá hiệu quả đầu tư, dự án: thời gian hoàn vốn, giá trị hiện tại thuần, suất sinh lợi.
  • Cơ cấu vốn và đòn bẩy tài chính: ngưỡng an toàn, khả năng chịu đựng rủi ro.
  • Sổ đăng ký rủi ro và kế hoạch liên tục kinh doanh cho tài chính.

Phần 4. Quy trình (2 buổi)

Xây dựng, chuẩn hóa và vận hành quy trình.

23Buổi 1. Nền tảng và bản đồ quy trìnhXây dựng quy trình (2 buổi)
  • Quy trình là gì; khác biệt giữa quy trình, thủ tục, biểu mẫu; vai trò của ISO (ví dụ ISO 9001).
  • Mục tiêu quy trình: đầu ra mong đợi, khách hàng nội bộ và bên ngoài, chỉ số đo.
  • Khoanh ranh giới: điểm bắt đầu, kết thúc, đầu vào, đầu ra, điều kiện, giả định.
  • SIPOC 1 trang cho quy trình lõi và gán chủ sở hữu quy trình.
  • Chọn 3 quy trình trọng yếu (ảnh hưởng khách hàng và dòng tiền) để chuẩn hóa trước.
24Buổi 2. Chuẩn hóa và vận hành quy trình (SOP, WI, TSG, OPL)Xây dựng quy trình (2 buổi)
  • Lưu đồ (flowchart) và làn bơi (swimlane): bước, vai trò, điểm bàn giao, rủi ro.
  • Điểm kiểm soát và điểm đo về chất lượng, thời gian, chi phí; liên kết KPI/OKR.
  • Bộ tài liệu tối thiểu: SOP (làm gì, khi nào, ai chịu trách nhiệm), WI (hướng dẫn chi tiết), TSG (tiêu chuẩn kỹ thuật, biểu mẫu kiểm soát), OPL (bài học một điểm).
  • Quản lý phiên bản và phê duyệt, nơi lưu trữ, kế hoạch đào tạo và kiểm tra đọc hiểu.
  • Vận hành và cải tiến: lịch rà soát định kỳ, thu ý kiến và cập nhật sau thay đổi.

Phần 5. Vận hành và kỹ năng (8 buổi)

Đàm phán, giải quyết vấn đề, giao tiếp và quản trị dự án OPPM.

25Buổi 1. Chuẩn bị và chiến lược đàm phánKỹ năng đàm phán (2 buổi)
  • Mục tiêu, giới hạn và ưu tiên; bản đồ lợi ích đôi bên.
  • Phương án thay thế khi không đạt thỏa thuận (BATNA) và vùng có thể thỏa thuận (ZOPA).
  • Chiến lược theo tình huống: hợp tác tạo giá trị, nhượng bộ có điều kiện, bảo vệ giá trị cốt lõi.
  • Kỹ thuật hỏi, lắng nghe chủ động, tóm ý; xử lý hiểu lầm.
26Buổi 2. Trong khi đàm phán và chốt thỏa thuậnKỹ năng đàm phán (2 buổi)
  • Mở đàm phán, đặt mỏ neo hợp lý; quản trị kỳ vọng.
  • Trao đổi giá trị: nhượng bộ có điều kiện; viết lại điều khoản cho rõ ràng.
  • Xử lý bế tắc, cảm xúc: tạm dừng, đổi chủ đề, đổi người, đổi trình tự.
  • Chốt thỏa thuận: điều khoản chính, điều kiện treo, bước tiếp theo; biên bản và theo dõi.
27Buổi 3. Xác định vấn đề và phân tích nguyên nhânKỹ năng giải quyết vấn đề (2 buổi)
  • Mô tả khoảng cách giữa mục tiêu và thực tế bằng số đo.
  • Thu thập dữ liệu vừa đủ: nguồn, thời gian, độ tin cậy.
  • 5 Tại sao; sơ đồ xương cá (4M, 6M) để tìm tới gốc rễ.
  • Đặt giả thuyết và kiểm tra nhanh ở quy mô nhỏ.
28Buổi 4. Chọn giải pháp và theo dõi hiệu quảKỹ năng giải quyết vấn đề (2 buổi)
  • Tiêu chí lựa chọn: tác động, chi phí, thời gian, rủi ro, khả thi.
  • Ma trận quyết định đơn giản; bảng độ nhạy (giá trị × chi phí × thời gian).
  • Kế hoạch hành động 30-60-90 ngày; người chịu trách nhiệm, mốc, tài nguyên.
  • Chỉ số thành công và rào chắn; cơ chế xem xét và điều chỉnh.
29Buổi 5. Giao tiếp lãnh đạo (1-1, nhóm nhỏ, thuyết trình ngắn)Kỹ năng giao tiếp và truyền thông (2 buổi)
  • Mục tiêu cuộc trao đổi và kết quả mong đợi.
  • Cấu trúc thông điệp: tình huống, bối cảnh, đánh giá, đề xuất.
  • Lắng nghe chủ động, hỏi mở, xác nhận hiểu đúng; xử lý phản đối.
  • Phản hồi 1-1 dựa trên sự kiện, tác động và mong đợi.
30Buổi 6. Truyền thông nội bộ và thay đổiKỹ năng giao tiếp và truyền thông (2 buổi)
  • Kế hoạch kênh, tần suất, trách nhiệm: họp, email, bảng tin, nền tảng số.
  • Câu chuyện thay đổi, bản đồ các bên liên quan, thông điệp theo nhóm.
  • Quy tắc phản hồi 24/48 giờ; khung thông cáo nội bộ rõ ràng.
  • Xử lý khủng hoảng cơ bản: xác minh, phê duyệt, người phát ngôn, theo dõi.
31Buổi 7. Thiết kế OPPMQuản trị dự án trên 1 trang giấy OPPM (2 buổi)
  • Mục tiêu dự án, phạm vi, kết quả bàn giao và tiêu chí hoàn tất.
  • Các mốc chính, phụ thuộc và rủi ro then chốt; ngân sách và nguồn lực.
  • Phân vai rút gọn: ai quyết, ai làm, ai phối hợp, ai cần biết.
  • Chỉ số theo dõi tiến độ, chất lượng, chi phí, rủi ro; quy tắc thay đổi phạm vi.
32Buổi 8. Vận hành OPPM và đóng dự ánQuản trị dự án trên 1 trang giấy OPPM (2 buổi)
  • Nhịp điều hành: họp ngắn hằng tuần, báo cáo tháng, bảng cảnh báo.
  • Escalation matrix: trách nhiệm, thời hạn phản hồi, cấp phê duyệt.
  • Quản lý rủi ro và vấn đề: sổ đăng ký, hành động khắc phục, theo dõi.
  • Đóng dự án và chuyển giao: tiêu chí hoàn tất, hồ sơ, SOP 1 trang, đào tạo ngắn.

Phần 6. Ứng dụng AI (2 buổi)

Hiểu đúng AI, chọn cơ hội và triển khai theo lĩnh vực.

33Buổi 1. AI là gì? Hiểu đúng và xác định cơ hội cho doanh nghiệpỨng dụng AI (2 buổi)
  • AI là gì và không phải là gì: quy tắc cố định khác học máy; tự động hóa, phân tích dữ liệu, mô hình sinh (LLM) là những nhánh khác nhau.
  • Bản đồ công cụ AI: tạo nội dung có kiểm soát, phân tích dữ liệu và dự báo, tự động hóa quy trình (RPA kết hợp AI), trợ lý nội bộ, bảo mật và kiểm duyệt nội dung.
  • Khung chọn ứng dụng 4C: khách hàng (Customer), dòng tiền (Cash), chi phí (Cost), rủi ro (Compliance/Risk); thêm tiêu chí tần suất, khối lượng, độ lặp, dữ liệu sẵn có.
  • Mức sẵn sàng dữ liệu.
  • Rủi ro và nguyên tắc sử dụng có trách nhiệm.
34Buổi 2. Chiến lược triển khai và ứng dụng theo lĩnh vựcỨng dụng AI (2 buổi)
  • Lộ trình 90 ngày theo giai đoạn (stage-gate).
  • Xây, mua hay hợp tác (build, buy, partner).
  • Ứng dụng theo lĩnh vực: vận hành, tài chính, nhân sự, bán hàng, chăm sóc khách hàng, marketing, chuỗi cung ứng.
  • Vận hành và quản trị thay đổi.
  • Xu hướng và triển vọng.

Năng lực chương trình hướng đến

Thông qua quá trình tham gia, học viên có thể kỳ vọng phát triển các năng lực sau:

Nhìn nhận tổng thể doanh nghiệp như một hệ thống.
Liên kết chiến lược với vận hành, tích hợp công nghệ vào quản trị.
Phân tích và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Xây dựng nền tảng quản trị bền vững.
Lãnh đạo trong bối cảnh số hóa và AI.

Từ tư duy cốt lõi, chiến lược, hệ thống quản trị đến kỹ năng điều hành và ứng dụng AI: một lộ trình để lãnh đạo nhìn và điều hành doanh nghiệp như một hệ thống.

Gợi ý cá nhân hoá

Vui lòng cho biết vai trò điều hành hướng tới

Ba chương trình dành cho ba vai trò điều hành khác nhau.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Chương trình NextGen CEO kéo dài bao lâu?

Chương trình gồm 40 buổi, mỗi buổi ít nhất 3 giờ, trong đó 34 buổi học và 6 buổi tham gia workshop.

Chương trình học theo hình thức nào?

Chương trình được tổ chức trực tuyến (online).

Chương trình gồm những phần nào?

Sáu phần: tư duy (11 buổi), chiến lược (5 buổi), hệ thống (6 buổi), quy trình (2 buổi), vận hành và kỹ năng (8 buổi), ứng dụng AI (2 buổi).

Ai nên tham gia NextGen CEO?

CEO, Founder, chủ doanh nghiệp, lãnh đạo cấp cao, lãnh đạo kế cận C-suite và các doanh nghiệp đang tăng trưởng, chuẩn hóa hệ thống hoặc chuẩn bị nhượng quyền, M&A, liên doanh.

Phần chiến lược sử dụng những công cụ nào?

PESTLE, Five Forces, chẩn đoán nội bộ 7M, Hoshin Kanri, X-Matrix, thư viện chiến lược, master plan với cổng quyết định stage-gate, risk register và BCP.

Phần ứng dụng AI trong chương trình gồm những gì?

Hai buổi: hiểu đúng AI và xác định cơ hội theo khung 4C, đánh giá mức sẵn sàng dữ liệu, rủi ro và nguyên tắc sử dụng có trách nhiệm; sau đó là lộ trình triển khai 90 ngày, lựa chọn xây, mua hay hợp tác và ứng dụng trong vận hành, tài chính, nhân sự, bán hàng, chuỗi cung ứng.

Trao đổi về chương trình lãnh đạo cùng John&Partners

Buổi trao đổi đầu tiên để tìm hiểu nhu cầu không tính phí.

Đặt lịch trao đổi →