Chuyên Gia Tư Vấn Tối Ưu Vận Hành (Associate)

Chương trình CEC (Certified Excellent Consultant)

Hình thức học: Trực tuyến (Online)

Thời lượng học: 20 buổi, ít nhất 3 giờ/ 1 buổi

VÌ SAO BẠN

NÊN THAM GIA?

Trong thời đại cạnh tranh toàn cầu, doanh nghiệp không chỉ cần “người giỏi”, mà cần chuyên gia tư vấn có phương pháp và hệ thống để dẫn dắt chuyển đổi vận hành và tạo kết quả đo lường được. CEC Associate là cấp độ nền tảng do John&Partners (J&P) thiết kế như bước khởi đầu chuyên nghiệp cho bất kỳ ai muốn trở thành tư vấn viên trong lĩnh vực Operational Excellence – OPEX (Tối ưu hóa vận hành).

Khóa học không chỉ truyền đạt kiến thức, mà tập trung vào:

. Các lĩnh vực OPEX chuẩn quốc tế: (Chiến lược/Strategy, Quy trình/Process, Con người/People, Chất lượng/Quality, Công nghệ/Technology, Đổi mới/Innovation, Bền vững/Sustainability) – "bản đồ kiến thức" giúp phân tích toàn diện doanh nghiệp.

. Phương pháp thực thi của John&Partners: 7 trụ cột tại John&Partners (Tinh gọn/Lean, Sáu Sigma/Six Sigma, Chuỗi giá trị/Value Chain, Đổi mới giá trị/Value Innovation, AI tạo giá trị/Value AI, Môi trường làm việc hiệu suất cao/High Performance Workplace, Trải nghiệm khách hàng/Customer Experience) – “bộ công cụ & lăng kính độc quyền để triển khai” giúp xác định đúng vấn đề và đề xuất giải pháp áp dụng ngay.

. Kỹ năng tư vấn nền tảng – tự tin làm việc với lãnh đạo và khách hàng.

. Dự án mini (capstone) – trải nghiệm thực tế như một tư vấn viên chuyên nghiệp.

Kết thúc khóa học, học viên có thể:

. Trở thành Internal Consultant (Tư vấn nội bộ) trong chính công ty mình.

. Hoặc tham gia dự án tư vấn quy mô nhỏ bên ngoài cùng các chuyên gia giàu kinh nghiệm.

KẾT QUẢ KỲ VỌNG

Sau khi hoàn tất CEC Associate, người hoàn thành chương trình kỳ vọng sẽ:

. Nhìn vấn đề có cấu trúc: phân tích hiện trạng theo 7 lĩnh vực OPEX (phiên bản cơ bản), không làm theo cảm tính.

. Biết nói chuyện với lãnh đạo bằng logic & dữ liệu: đặt câu hỏi đúng, tóm tắt điều hành 1 trang rõ ràng.

. Thực hành được các bước nền tảng của một dự án OPEX: xác định vấn đề, ưu tiên, thiết kế thử nhỏ, chuẩn hóa & duy trì.

. Tạo được bộ “hồ sơ dự án cơ bản”: bản đồ quy trình, lãng phí/điểm nghẽn, nguyên nhân gốc, bộ chỉ số đơn giản, kế hoạch hành động.

. Sẵn sàng làm tư vấn nội bộ cấp cơ bản (nhóm/bộ phận) hoặc tham gia dự án tư vấn bên ngoài với vai trò thành viên dự án (member).

. Có nền tảng để lên Professional: hiểu cách vận hành dự án bài bản và yêu cầu minh chứng năng lực.

NỘI DUNG ĐÀO TẠO

HỌC PHẦN 1. ĐỊNH HƯỚNG NGHỀ, CHIẾN LƯỢC VÀ KHÁCH HÀNG

Buổi 1 tới buổi 2, tổng 6 giờ

Buổi 1 – Giới thiệu và bản đồ chương trình

·    Cấu trúc lộ trình nghề CEC ba cấp và ranh giới ba vai trò tư vấn, đào tạo, kỹ thuật.

·    Khung bảy lĩnh vực tối ưu vận hành và bảy nhóm phương pháp triển khai.

·    Bộ mười năng lực cốt lõi làm cơ sở thiết kế và đánh giá chương trình.

Buổi 2 – Chiến lược và Trải nghiệm khách hàng

·    Nguyên tắc gắn mục tiêu chiến lược với giá trị của nhóm khách hàng mục tiêu.

·    Phương pháp lập bản đồ hành trình khách hàng (Customer Journey Map) và xác định giá trị đề xuất (Value Proposition).

·    Kỹ thuật nhận diện điểm bất mãn của khách hàng (pain point) và cơ hội khác biệt hoá.

HỌC PHẦN 2. DÒNG CÔNG VIỆC VÀ PHÂN ĐỊNH TRÁCH NHIỆM

Buổi 3 tới buổi 6, tổng 12 giờ

Buổi 3 – Quy trình: SIPOC và Sơ đồ quy trình

·    Công cụ SIPOC để xác định phạm vi, đầu vào, đầu ra và các bên liên quan.

·    Nguyên tắc lập sơ đồ quy trình và phân loại bước tạo giá trị.

·    Kỹ thuật nhận diện điểm kiểm soát, điểm bàn giao và điểm rủi ro trong quy trình.

Buổi 4 – Nhận diện lãng phí và điểm nghẽn (Tinh gọn căn bản)

·    Phương pháp nhận diện tám cộng một loại lãng phí qua quan sát tại hiện trường (Gemba).

·    Kỹ thuật xác định nút thắt cổ chai (bottleneck) và các loại thời gian trong dòng công việc.

·    Phương pháp quy đổi lãng phí thành chi phí, sai lỗi và thời gian giao hàng.

Buổi 5 – Quản trị chuỗi giá trị (VCM, cơ bản)

·    Phương pháp phân biệt các công việc tạo giá trị và không tạo giá trị.

·    Phương pháp lập bản đồ chuỗi giá trị (Value Chain Map) và đối chiếu với định hướng chiến lược.

·    Nguyên tắc thiết lập điểm đo tại các khâu then chốt của chuỗi giá trị.

Buổi 6 – Con người: Môi trường làm việc hiệu suất cao và RACI

·    Bốn nền tảng của môi trường làm việc hiệu suất cao (High Performance Work).

·    Công cụ RACI và thiết kế nhịp họp cho một sáng kiến cải tiến.

·    Nguyên tắc quản trị thay đổi hành vi ở cấp nhóm và kỷ luật thực thi.

HỌC PHẦN 3. CHẤT LƯỢNG, NGUYÊN NHÂN GỐC VÀ ĐO LƯỜNG

Buổi 7 tới buổi 10, tổng 12 giờ

Buổi 7 – Chất lượng: Tư duy Sáu Sigma và 5 Tại sao

·    Nội dung cốt lõi của tư duy Sáu Sigma (Six Sigma) ở mức áp dụng tại hiện trường.

·    Kỹ thuật 5 Tại sao (5 Whys) để phân biệt triệu chứng với nguyên nhân gốc.

·    Phương pháp chuyển yêu cầu chất lượng của khách hàng thành yếu tố đo được (CTQ).

Buổi 8 – Sơ đồ xương cá và Yếu tố quyết định chất lượng (CTQ)

·    Phương pháp lập sơ đồ xương cá (Fishbone) và phân nhóm nguyên nhân.

·    Tiêu chí chọn thước đo cho từng yếu tố chất lượng và phương án thu thập dữ liệu.

·    Kỹ thuật tích hợp ba công cụ phân tích thành một mạch lập luận thống nhất.

Buổi 9 – Dữ liệu và đo lường: Cây chỉ số, mốc cơ sở (Baseline)

·    Phương pháp xây dựng cây chỉ số (KPI) từ mục tiêu công ty xuống từng cấp.

·    Quy ước thiết lập mốc cơ sở (Baseline), tần suất đo và mức tin cậy.

·    Cấu trúc bảng thông tin một trang (Dashboard) và cơ chế cảnh báo sớm.

Buổi 10 – Trải nghiệm khách hàng nâng cao và Khoảnh khắc quyết định

·    Kỹ thuật nhận diện các khoảnh khắc quyết định (Moments of Truth) trong hành trình khách hàng.

·    Ba chỉ số trải nghiệm phổ biến và nguyên tắc xác định thứ tự ưu tiên cải thiện.

·    Phương pháp thiết kế cam kết dịch vụ (SLA) và vòng phản hồi khép kín.

HỌC PHẦN 4. TỪ HIỆN TRẠNG TỚI GIẢI PHÁP VÀ DUY TRÌ

Buổi 11 tới buổi 15, tổng 15 giờ

Buổi 11 – Sơ đồ dòng giá trị hiện trạng (VSM, As-Is)

·    Phương pháp lập sơ đồ dòng giá trị hiện trạng (VSM As-Is) và bộ ký hiệu quy ước.

·    Kỹ thuật ước lượng tải, năng lực, tồn đọng và xác định nút thắt.

·    Nguyên tắc phân tích sơ đồ dòng giá trị cùng danh sách lãng phí và vấn đề chất lượng.

Buổi 12 – Sơ đồ dòng giá trị mục tiêu (VSM, To-Be) và khoảng chênh

·    Nguyên tắc thiết kế trạng thái tương lai (To-Be) cho một dòng giá trị.

·    Phương pháp lập bảng phân tích khoảng cách (Gap Analysis) kèm mốc thời gian, giả định và rủi ro.

·    Quy trình thí điểm ở phạm vi hẹp và theo dõi giai đoạn chuyển tiếp.

Buổi 13 – Mô tả vấn đề và Ưu tiên hành động

·    Kỹ thuật viết mô tả vấn đề (Problem Statement) cụ thể, đo được và có phạm vi.

·    Công cụ Pareto và ma trận Tác động, Nỗ lực (Impact/Effort Matrix) trong xác định thứ tự ưu tiên.

·    Nguyên tắc định nghĩa tiêu chí thành công và ngưỡng chấp nhận trước khi triển khai.

Buổi 14 – Thiết kế giải pháp và Kế hoạch thử nhỏ (2 đến 4 tuần)

·    Bộ tiêu chí sàng lọc giải pháp và cấu trúc tóm lược A3 một trang.

·    Phương pháp thiết kế vòng thí điểm quy mô nhỏ 2 đến 4 tuần và bộ chỉ số đánh giá thí điểm.

·    Kỹ thuật truyền thông tại hiện trường và phương án mở rộng.

Buổi 15 – Chuẩn hoá và duy trì (Standard Work, Control Plan)

·    Quy ước biên soạn tài liệu chuẩn hoá công việc (Standard Work) có thể áp dụng tại hiện trường.

·    Cấu trúc kế hoạch kiểm soát (Control Plan) và cơ chế cảnh báo lệch chuẩn.

·    Quy trình bàn giao cho người phụ trách vận hành.

HỌC PHẦN 5. NGHỀ TƯ VẤN, DẪN DẮT VÀ ĐẠO ĐỨC

Buổi 16 tới buổi 20, tổng 15 giờ

Buổi 16 – Vòng đời tư vấn: Tiếp cận và Chẩn đoán

·    Bốn giai đoạn của chu trình tư vấn và yêu cầu chuẩn bị buổi làm việc đầu tiên.

·    Kỹ thuật phỏng vấn, quan sát hiện trường và khung câu hỏi chẩn đoán.

·    Phương pháp tổng hợp thông tin rời rạc thành nhận định vấn đề ban đầu.

Buổi 17 – Triển khai và quản trị chương trình hoặc dự án

·    Cấu trúc kế hoạch dự án một trang (OPPM) và nguyên tắc phân vai, phân bổ nguồn lực.

·    Phương pháp lập danh sách rủi ro và bản luận chứng kinh doanh rút gọn (mini business case).

·    Cơ chế theo dõi tiến độ và nhật ký quyết định.

Buổi 18 – Giao tiếp và Tóm tắt điều hành

·    Kỹ thuật lắng nghe chủ động và diễn giải dữ liệu theo mạch câu chuyện.

·    Cấu trúc bản tóm tắt điều hành (Executive Summary) một trang và nguyên tắc trình bày với lãnh đạo.

·    Kỹ thuật xử lý phản biện và duy trì thông điệp nhất quán với nhiều bên.

Buổi 19 – Đạo đức và tính chuyên nghiệp

·    Quy tắc đạo đức nghề tư vấn, nghĩa vụ bảo mật và xung đột lợi ích.

·    Nguyên tắc minh bạch trong thu thập, phân tích, báo cáo và tác phong chuyên nghiệp.

·    Hướng ứng xử khi có áp lực điều chỉnh số liệu và quy trình kiểm tra tuân thủ.

Buổi 20 – Quản trị thay đổi và Hệ thống quản trị hàng ngày (DMS)

·    Phương trình hiệu quả E = Q × A và bốn gốc rễ của kháng cự.

·    Khung ADKAR: năm điều kiện để một người đổi hành vi.

·    Hệ thống quản trị hàng ngày (DMS) và công việc chuẩn của lãnh đạo (Leader Standard Work).

QUY TRÌNH CẤP CHỨNG CHỈ

Bước 1:

Tham gia khoá đào tạo chính thức – 60 giờ

. Tham gia: đủ 20 buổi × 3 giờ (điểm danh ≥ 80%).

. Nội dung trọng tâm: khung 7 lĩnh vực tối ưu hóa hoạt động (chiến lược, quy trình, con người, chất lượng, công nghệ, đổi mới, bền vững); bộ công cụ thực hành của John&Partners; kỹ năng tư vấn nền tảng (quy trình tư vấn, đạo đức – tính chuyên nghiệp, giao tiếp, báo cáo).

. Hình thức: học online, thảo luận tình huống, bài tập nhóm, handouts, homeworks, case studies.

. Yêu cầu thực hành trong giai đoạn học: lựa chọn một dự án thực tế để theo đuổi (xem Bước 2).

Bước 2:

Tham gia chương trình huấn luyện kèm cặp chuyên môn (bắt buộc ≥ 10 giờ)

. Hình thức 1–1 hoặc nhóm nhỏ với chuyên gia cấp cao.

. Trọng tâm kèm cặp: Góp ý báo cáo và cách tiếp cận dự án thực tế. Luyện kỹ năng làm việc với lãnh đạo, xử lý phản đối, quản trị kỳ vọng.

Số lượng dự án: 01.

Dự án thực tế bắt buộc (chọn một trong ba hình thức): Dự án nội bộ tại chính doanh nghiệp của học viên. Dự án bên ngoài do John&Partners kết nối (nếu có). Dự án bên ngoài độc lập do học viên tự tìm/được giới thiệu (cần hội đồng thẩm định phê duyệt).

. Mục tiêu: bảo đảm học viên không chỉ học kiến thức mà biết áp dụng vào dự án thật.

Bước 3:

Nộp hồ sơ và thi chứng chỉ

. Hồ sơ xét duyệt gồm: minh chứng hoàn tất 60 giờ đào tạo, tối thiểu 10 giờ kèm cặp, mô tả dự án thực tế đã triển khai (nội bộ hoặc bên ngoài).

. Lệ phí xét duyệt: đóng khi nộp hồ sơ dự thi.

. Kỳ thi chứng chỉ trực tuyến gồm: Trắc nghiệm tình huống (>100 câu) dựa trên khung năng lực cốt lõi và quy tắc đạo đức. Tình huống ngắn tự luận: phân tích một tình huống tư vấn và trả lời 3–5 câu hỏi ngắn.

. Xét theo “Khung 10 năng lực CEC”.

. Hồ sơ (Portfolio) bắt buộc theo yêu cầu của chương trình.

Bước 4:

Cấp chứng chỉ chính thức

. Điều kiện đạt: hồ sơ hợp lệ, điểm thi đạt ngưỡng, tuân thủ quy tắc đạo đức.

. Văn bằng: Chứng chỉ Certified Excellent Consultant Associate, xác nhận năng lực hành nghề tư vấn tối ưu hóa hoạt động ở cấp độ nền tảng.

. Lộ trình tiếp theo: đủ điều kiện tiến lên Certified Excellent Consultant Professional (125+ giờ) và tiếp theo đó là Certified Excellent Consultant Master (200+ giờ).

CEC và LEAN SIX SIGMA và OPEX MASTER BLACK BELT

Trong một doanh nghiệp trưởng thành, tối ưu vận hành không chỉ là sửa một quy trình hay giảm vài lỗi kỹ thuật—đó là bài toán hệ thống: chiến lược, danh mục sáng kiến, con người, công nghệ, khách hàng, bền vững và giá trị tài chính. Vì vậy, doanh nghiệp cần hai “lớp năng lực” bổ trợ nhau:

CEC (Chuyên gia tư vấn – Certified Excellent Consultant) đóng vai trò kiến trúc sư tổng thể: nối chiến lược với vận hành, chọn đúng vấn đề, thiết kế danh mục sáng kiến, dựng “luật chơi” triển khai, chỉ số, lộ trình, điều phối liên phòng ban và chốt giá trị kinh doanh sau thực thi. Certified Excellent Consultant làm việc trên 7 lĩnh vực OPEX (Chiến lược, Quy trình, Con người, Chất lượng, Công nghệ, Đổi mới, Bền vững) và vận dụng 7 trụ cột của J&P (Lean, Six Sigma, VCM, Value Innovation, Value AI, HPW, CX) như “hộp dụng cụ”, nhưng trọng tâm là dẫn dắt toàn hệ để kết quả bền vững và đo được.

Lean Six Sigma Master Black Belt (MBB) / Operational Excellence (OPEX) MBBchuyên gia kỹ thuật chuyên sâu, giỏi thống kê – chất lượng – năng lực quá trình – thiết kế thử nghiệm – TPM/TOC… Họ giải các “bài toán khó” ở cấp quy trình/dòng giá trị, huấn luyện Black Belt/Green Belt, chuẩn hóa phương pháp, đảm bảo độ chính xác kỹ thuậttính ổn định của kết quả tại hiện trường.

Certified Excellent Consultant quan trọng như thế nào?

Certified Excellent Consultant bảo đảm đúng việc – đúng thứ tự – đúng chuẩn. Từ chiến lược và trải nghiệm khách hàng, Certified Excellent Consultant xác lập mục tiêu, lựa chọn sáng kiến có tác động lớn, gắn với chỉ số điều hành; dựng phòng điều hành, cơ chế quản trị, sổ theo dõi giá trị theo dõi lợi ích; điều phối các bên liên quan; truyền thông và duy trì nhịp thực thi. Nói ngắn gọn, Certified Excellent Consultant tối ưu vận hành tổng thể ở tầm chiến lược, đưa các phương pháp kỹ thuật (Lean, Six Sigma…) vào bối cảnh doanh nghiệp, và bảo đảm giá trị được hiện thực hóa, không dừng ở “thí điểm đẹp”.

Master Black Belt (MBB) quan trọng như thế nào?

Master Black Belt bảo đảm làm đúng ở cấp kỹ thuật: xác nhận nguyên nhân gốc, thiết kế thí nghiệm, tính Cp/Cpk/Ppk, thiết lập SPC, giảm biến thiên, chuẩn hóa quy trình, nâng độ tin cậy thiết bị… Nhờ Master Black Belt, các giải pháp trong danh mục của Certified Excellent Consultant đạt chuẩn kỹ thuật, có số liệu vững và đứng vững qua thời gian.

Hai vai trò hỗ trợ lẫn nhau:

. Certified Excellent Consultant (CEC) chọn trận địa, dựng kiến trúc tổng thể, điều phối liên phòng ban và chốt giá trị kinh doanh.
. Master Black Belt (MBB) khoan sâu kỹ thuật, tối ưu quy trình, bảo đảm độ chính xác và ổn định chất lượng của kết quả.

Lưu ý về “chiến lược”:
. Master Black Belt cũng làm chiến lược, nhưng chủ yếu là chiến lược vận hành/chất lượng (lộ trình Lean–Six Sigma, ưu tiên danh mục dự án theo tác động, mục tiêu Cp/Cpk, SPC/DOE, giảm COQ).
. Certified Excellent Consultant xử lý chiến lược vận hành ở tầm doanh nghiệp: nối mục tiêu công ty với 7 lĩnh vực OPEX, thiết kế danh mục sáng kiến đa lĩnh vực, dựng phòng điều hành, cơ chế quản trị, sổ theo dõi giá trị theo dõi lợi ích gắn P&L/ESG và điều phối các bên liên quan.
Master Black Belt = chiến lược kỹ thuật vận hành, Certified Excellent Consultant = kiến trúc vận hành tổng thể gắn chiến lược doanh nghiệp.

Khi kết hợp, doanh nghiệp có tầm (Certified Excellent Consultant)độ sâu (Master Black Belt): sáng kiến đúng hướng, triển khai có kỷ luật, số liệu đáng tin và giá trị kinh doanh được ghi nhận.

Khi nào cần Certified Excellent Consultant? Khi nào cần Master Black Belt?

. Ưu tiên Certified Excellent Consultant khi doanh nghiệp: cần liên kết chiến lược–khách hàng–vận hành; đang thiếu “luật chơi” triển khai; cần quản trị danh mục sáng kiến, theo dõi giá trị, điều phối đa phòng ban.

. Ưu tiên Master Black Belt khi: đã rõ vấn đề ở cấp quy trình nhưng thiếu năng lực kỹ thuật để đo lường đúng, chứng minh nguyên nhân gốc, ổn định chất lượng và nâng năng lực quá trình.

Doanh nghiệp không phải chọn một trong hai. Muốn tối ưu vận hành tổng thể và bền vững, hãy xây lõi Certified Excellent Consultant để kết nối chiến lược với thực thi và lõi Master Black Belt để bảo đảm chiều sâu kỹ thuật. CEC giúp “đi đúng hướng và chốt giá trị”; MBB giúp “làm đúng và làm chắc”. Đây là cấu hình nhân lực chuẩn thông lệ quốc tế để vận hành hiệu quả, khác biệt hóa bền vững và tăng trưởng an toàn.

Trở thành Chuyên gia tư vấn CEC Associate.

Tìm hiểu thêm thông tin và nhận lịch khai giảng.

Copyright 2026 © Công ty Cổ phần Tư vấn và Giáo dục John&Partners