Lean Six Sigma

Lean Six Sigma đai xanh (Green Belt)

Nền tảng DMAIC, thống kê và Lean để học viên khởi động và dẫn dắt dự án cải tiến quy trình tại đơn vị, ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Hình thứcTrực tuyến
Thời lượng16 buổi, ít nhất 3 giờ/buổi
Yêu cầu đầu vàoKhông yêu cầu
Ngành phù hợpTất cả các ngành
Tổng quan

Khóa Lean Six Sigma Green Belt theo chu trình DMAIC

Khóa Green Belt của John&Partners dành cho người muốn tiếp cận một bộ công cụ cải tiến toàn diện trong môi trường cạnh tranh và chuyển đổi số. Học viên học qua tình huống doanh nghiệp thực tế, dữ liệu mẫu và bài tập thao tác trực tiếp trên Minitab/Excel.

Đọc thêm

Trong bối cảnh AI phát triển và áp lực hiệu quả ngày càng lớn, Green Belt không chỉ thực hiện cải tiến cục bộ. Một Green Belt là cầu nối giữa chiến lược cấp lãnh đạo và hiện trường sản xuất, dịch vụ, giúp quyết định dựa trên dữ liệu.

Kết quả kỳ vọng

Học viên đi hết chu trình DMAIC và sẵn sàng khởi động dự án Green Belt tại doanh nghiệp.

Nắm vững tư duy Lean Six Sigma và chu trình DMAIC (Định nghĩa, Đo lường, Phân tích, Cải tiến, Kiểm soát); biết áp dụng vào bối cảnh đơn vị.
Khởi tạo dự án đúng: hiến chương dự án, phạm vi, ước tính COPQ, ma trận RACI, kế hoạch Tollgate.
Chuyển VOC thành CTQ; định nghĩa vận hành; QFD/Ngôi nhà chất lượng ở mức cơ bản.
SIPOC, sơ đồ quy trình, Swimlane, bản đồ dòng giá trị (VSM); nhận diện lãng phí và nút thắt.
Lập kế hoạch thu thập dữ liệu và lấy mẫu; tuân thủ đạo đức và quản trị dữ liệu.
Thực hiện và đọc MSA: Gage R&R cho dữ liệu biến thiên và thuộc tính; chỉ số Kappa và tỷ lệ đồng thuận.
Thống kê mô tả và năng lực quy trình: kiểm tra phân phối chuẩn (Anderson-Darling), biến đổi Box-Cox/Johnson; Cp/Cpk, Pp/Ppk.
Kiểm định giả thuyết: t-test, z-test cho tỷ lệ, ANOVA, chi-bình phương; hiểu p-value, khoảng tin cậy và lỗi loại I/II.
Tương quan và hồi quy tuyến tính cơ bản; kiểm tra giả định; dự báo ở mức Green Belt.
7 QC Tools; Pareto, 5 Whys, sơ đồ xương cá; xác nhận nguyên nhân gốc.
Lean thực thi: 5S, công việc tiêu chuẩn, quản trị trực quan, Kanban; ma trận Pugh, ma trận quyết định; PFMEA rút gọn; thiết kế thí điểm nhỏ.
SPC căn bản (I-MR, X̄-R/S, p/np/c/u), quy tắc Western Electric và Nelson; xây dựng Control Plan, SOP và bảng điều khiển KPI.

Nội dung 16 buổi

Mỗi buổi tương ứng một bước trong DMAIC, từ khởi tạo dự án đến kiểm soát và duy trì kết quả.

Buổi 1-4: Nền tảng và xác định dự án

01Buổi 1: Nền tảng Lean Six Sigma và LeanSix Sigma, Lean, DMAIC, mức Sigma
  • Six Sigma, Lean, DMAIC; vai trò và trách nhiệm Green Belt
  • Tư duy giá trị khách hàng, 8 lãng phí
  • DPMO, RTY/FPY, mức Sigma
  • Tổng quan quản trị dự án và Tollgate
02Buổi 2: Lựa chọn và khởi tạo dự ánCOPQ, Project Charter, RACI
  • Tiêu chí chọn dự án, chi phí của chất lượng kém (COPQ)
  • Project Charter: vấn đề, mục tiêu, business case
  • Phạm vi (In/Out), các bên liên quan và RACI
  • Kế hoạch truyền thông và quản trị thay đổi (khái quát)
03Buổi 3: Chuyển VOC thành CTQ và QFDNgôi nhà chất lượng ở cấp độ Green Belt
  • Nguồn, phương pháp thu thập tiếng nói khách hàng; định nghĩa vận hành
  • Cây CTQ và phân rã CTQ theo tầng (CTQ flow-down)
  • Mô hình Kano (cơ bản)
  • QFD/House of Quality (giới thiệu)
04Buổi 4: SIPOC, sơ đồ quy trình và VSMTakt, cycle time, lead time, nút thắt
  • SIPOC: nhà cung cấp, đầu vào, quy trình, đầu ra, khách hàng
  • Flowchart, Swimlane theo vai trò, phòng ban
  • VSM: Takt, cycle time, lead time, WIP, bottleneck
  • Nhận diện lãng phí trên dòng giá trị

Buổi 5-8: Đo lường dữ liệu và phân tích nguyên nhân

05Buổi 5: Kế hoạch dữ liệu và lấy mẫuKiểu dữ liệu, cỡ mẫu, quản trị dữ liệu
  • Kiểu dữ liệu (liên tục, thuộc tính) và thang đo
  • Kế hoạch thu thập dữ liệu, tránh bias
  • Lấy mẫu và cỡ mẫu (khái niệm, power)
  • Đạo đức, quyền riêng tư và quản trị dữ liệu
06Buổi 6: Phân tích hệ thống đo lường (MSA)Gage R&R, Kappa
  • Accuracy, Precision, Bias, Linearity, Stability
  • GRR (crossed/nested), %Study Var, ndc
  • Attribute Agreement: Kappa, %Agreement
  • Tiêu chí chấp nhận và khắc phục
07Buổi 7: Thống kê mô tả và năng lực quy trìnhHistogram, Boxplot, Cp/Cpk, Pp/Ppk
  • Histogram, Boxplot, Time Series; kiểm tra phân phối chuẩn (Anderson-Darling)
  • Biến đổi Box-Cox, Johnson cho dữ liệu không chuẩn
  • Cp/Cpk, Pp/Ppk; giới hạn kỹ thuật và giới hạn kiểm soát
  • Diễn giải năng lực và phản ứng cải tiến
08Buổi 8: 7 QC Tools và phân tích nguyên nhânPareto, Ishikawa, 5 Whys
  • Check Sheet, phân tầng, biểu đồ phân tán, Histogram
  • Pareto 80/20, sơ đồ nguyên nhân, kết quả (Ishikawa 6M)
  • 5 Whys, sơ đồ cây, sơ đồ mối quan hệ (khái quát)
  • Xác thực nguyên nhân nghi ngờ

Buổi 9-11: Kiểm định và hồi quy

09Buổi 9: Kiểm định giả thuyết (1)t-test, z-test tỷ lệ, lỗi loại I/II
  • Quy trình chọn test, giả định, p-value và CI
  • t-test 1 mẫu, 2 mẫu; Paired t-test
  • Proportion z-test (1 và 2 tỷ lệ)
  • Lỗi loại I/II và ý nghĩa thực tiễn
10Buổi 10: Kiểm định giả thuyết (2)ANOVA, Chi-square, phi tham số
  • One-way ANOVA và so sánh hậu kiểm
  • Chi-square: độc lập (independence), độ phù hợp (goodness-of-fit)
  • Kiểm định phi tham số: Mann-Whitney, Kruskal-Wallis (giới thiệu)
  • Kiểm tra giả định và chẩn đoán
11Buổi 11: Tương quan và hồi quyHồi quy đơn, đa biến, R²
  • Scatter và hệ số r; multicollinearity (VIF cơ bản)
  • Hồi quy tuyến tính đơn, đa biến; đọc hệ số và phần dư
  • R², Adj-R², giả định mô hình
  • Ứng dụng dự báo ở mức Green Belt

Buổi 12-16: Cải tiến và kiểm soát

12Buổi 12: Lean thực thi5S, Standard Work, Kanban, SMED
  • 5S, công việc tiêu chuẩn (Standard Work), quản trị trực quan
  • Poka-Yoke (chống sai lỗi)
  • Kanban cơ bản; ECRS, Kaizen nhanh (loại bỏ, kết hợp, sắp xếp lại, đơn giản hóa)
  • SMED (rút ngắn thời gian chuyển đổi)
13Buổi 13: Lựa chọn giải pháp và quản trị rủi roMa trận Pugh, PFMEA, pilot
  • Động não có cấu trúc; ma trận Pugh, ma trận quyết định
  • PFMEA (mức Green Belt) và ma trận rủi ro (xác suất × tác động)
  • Kế hoạch thử nghiệm (pilot) và tiêu chí thành công, KPI chấp nhận
  • Phân tích tài chính: COPQ và Cost-Benefit
14Buổi 14: Thử nghiệm cải tiếnOFAT, DOE, A/B testing
  • So sánh OFAT và DOE: yếu tố, mức, tương tác
  • Thử nghiệm A/B trong dịch vụ, vận hành
  • Randomization, Replication, Blocking (giới thiệu)
  • Phân tích hiệu ứng và tương tác (mức căn bản)
15Buổi 15: SPC căn bản và phản ứngBiểu đồ kiểm soát, Western Electric, Nelson
  • Lựa chọn biểu đồ kiểm soát: I-MR, X̄-R/S, p/np/c/u
  • Rational Subgrouping; Short-run SPC (khái quát)
  • Quy tắc Western Electric và Nelson
  • Kế hoạch phản ứng khi quá trình mất kiểm soát
16Buổi 16: Control Plan và duy trì bền vữngSOP, Layered Audit, KPI dashboard
  • Control Plan, SOP, Work Instructions, kiểm tra theo tầng (Layered Audit)
  • Bảng điều khiển KPI, nhịp review
  • Chuẩn hóa, đào tạo và chuyển giao tri thức
  • Lessons Learned và kiểm soát thay đổi

Từ công cụ đến dự án thực tế tại đơn vị

Chương trình tích hợp đầy đủ các nội dung cốt lõi: DMAIC end-to-end, 7 QC Tools, MSA (Gage R&R), phân tích thống kê và kiểm định, VSM/SIPOC, PFMEA, SPC và Control Plan. Học viên không chỉ hiểu công cụ mà biết đặt chúng vào đúng bối cảnh công việc hằng ngày.

Khóa học rèn tư duy cải tiến liên tục (Continuous Improvement) và tạo nền tảng để tham gia kỳ thi chứng nhận Lean Six Sigma Green Belt.

  • Tình huống doanh nghiệp thực tế
  • Dữ liệu mẫu và bài tập trên Minitab/Excel
  • Sẵn sàng khởi động dự án Green Belt tại doanh nghiệp

Đối tượng phù hợp

Khóa học không yêu cầu đầu vào, phù hợp với người trực tiếp quản lý hoặc cải tiến quy trình.

01Quản lý tuyến đầu và cấp trung

Tổ trưởng, trưởng nhóm, supervisor, team lead trong sản xuất, dịch vụ.

02Chủ quy trình, chuyên viên vận hành và chất lượng

Chủ quy trình, QA/QC, Lean/Operational Excellence/CI.

03Kỹ sư và nhà phân tích

Kỹ sư công nghiệp, quy trình, chất lượng và nhà phân tích dữ liệu, kinh doanh cần dùng Minitab/Excel để ra quyết định.

04Chủ SME, startup, PM, COO cấp junior

Thiết kế KPI/OKR, lập Project Charter, ưu tiên và điều phối dự án cải tiến.

05Logistics, chuỗi cung ứng, kho vận và dịch vụ khách hàng

Giảm lead time, lỗi, tồn kho; nâng độ tin cậy.

06Giảng viên nội bộ, CoE và change agent

Tiêu chuẩn hóa, đào tạo đội ngũ, nhân rộng thực hành Lean Six Sigma.

Thông tin khóa học

Hình thức họcTrực tuyến (online)

Trực tuyến (online)

Thời lượng16 buổi, ít nhất 3 giờ/buổi

16 buổi, ít nhất 3 giờ/buổi

Yêu cầu đầu vàoKhông yêu cầu

Không yêu cầu

Ngành phù hợpTất cả các ngành: sản xuất, bệnh viện, logistics và chuỗi cung ứng, fmcg, healthcare, tài chính ngân hàng, công nghệ, dịch vụ, giáo dục, khu vực công

Tất cả các ngành: sản xuất, bệnh viện, logistics và chuỗi cung ứng, fmcg, healthcare, tài chính ngân hàng, công nghệ, dịch vụ, giáo dục, khu vực công

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Khóa Lean Six Sigma Green Belt có yêu cầu đầu vào không?

Không. Khóa học không yêu cầu điều kiện đầu vào.

Hình thức và thời lượng khóa học?

Trực tuyến, 16 buổi, mỗi buổi ít nhất 3 giờ.

Khóa học có thực hành trên phần mềm không?

Có. Học viên làm bài tập thao tác trực tiếp trên Minitab/Excel với tình huống doanh nghiệp và dữ liệu mẫu.

Khóa học có giúp chuẩn bị thi chứng nhận không?

Chương trình tạo nền tảng để tham gia kỳ thi chứng nhận Lean Six Sigma Green Belt.

Khóa học phù hợp với những ngành nào?

Tất cả các ngành, từ sản xuất, bệnh viện, logistics, chuỗi cung ứng, FMCG đến tài chính ngân hàng, công nghệ, dịch vụ, giáo dục và khu vực công.

Sau Green Belt có thể học tiếp chương trình nào?

Lean Six Sigma Black Belt yêu cầu học viên đã có Green Belt, phù hợp để học tiếp ở cấp độ nâng cao.

Trao đổi về Lean Six Sigma cùng John&Partners

Buổi trao đổi đầu tiên để tìm hiểu nhu cầu không tính phí.

Đặt lịch trao đổi →